ngỡ ngàng

Học thuật
Thân thiện
ngỡ ngàng

Đứa bé ngỡ ngàng nhìn vào lồng kính chứa đầy bướm sặc sỡ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy lạ lẫm, bỡ ngỡ, không quen thuộc: Trạng thái tâm lý khi đối diện với một sự việc, cảnh tượng hoặc môi trường hoàn toàn mới mẻ, xa lạ, khiến người ta cảm giác mơ hồ, chưa kịp thích nghi hoặc hiểu .
    • Ngạc nhiên đến mức không kịp định thần: Cảm giác bất ngờ, sửng sốt trước một điều đó bất thường hoặc ngoài dự kiến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đến nước ngoài lần đầu tiên, đi đâu cũng thấy ngỡ ngàng. (Lần đầu tiên ra nước ngoài, đi đến đâu cũng cảm thấy lạ lẫm.)
    • nhìn cảnh phố xá đông đúc với ánh mắt ngỡ ngàng. ( nhìn cảnh phố xá đông đúc với ánh mắt bỡ ngỡ.)
    • Tin tức ấy khiến mọi người đều ngỡ ngàng. (Tin tức ấy khiến mọi người đều sửng sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngỡ ngàng trước...": Diễn tả cảm giác bất ngờ, lạ lẫm khi đối diện trực tiếp với một đối tượng cụ thể.

    • Anh ấy ngỡ ngàng trước vẻ đẹp của khung cảnh thiên nhiên. (Anh ấy sửng sốt trước vẻ đẹp của khung cảnh thiên nhiên.)
  • "Cảm giác ngỡ ngàng": Cụm danh từ hóa để chỉ trạng thái tâm lý này.

    • Cảm giác ngỡ ngàng ban đầu dần nhường chỗ cho sự thích thú. (Cảm giác bỡ ngỡ ban đầu dần dần được thay thế bằng sự thích thú.)
Biến thể từ gần giống
  • Bỡ ngỡ (tính từ): Gần nghĩa với "ngỡ ngàng", thường dùng để chỉ cảm giác lúng túng, không quen thuộc khi bắt đầu một việc mới hoặcmột môi trường mới.

    • Mới nhận công tác, còn bỡ ngỡ. (Mới nhận công việc, còn lúng túng chưa quen.)
  • Lạ lẫm (tính từ): Cảm thấy xa lạ, chưa từng biết đến.

  • Sửng sốt (tính từ): Rất ngạc nhiên, bất ngờ đến mức sững sờ.
Từ đồng nghĩa
  • Bất ngờ: Xảy ra ngoài dự tính, khiến người ta ngạc nhiên.
  • Kinh ngạc: Ngạc nhiên đến mức cao độ.
  • Lúng túng: Không biết xử trí thế nào cho phải, thường do chưa quen.
Từ trái nghĩa
  • Quen thuộc: Đã biết , đã từng tiếp xúc nhiều nên không còn thấy lạ.
  • Bình thản: Thản nhiên, không biểu hiện ngạc nhiên hay xúc động.
  • Tự tin: Tin vào khả năng của mình, không cảm thấy bỡ ngỡ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Mắt tròn mắt dẹt: (Thành ngữ) Chỉ vẻ mặt ngạc nhiên, sửng sốt đến mức không nói nên lời, tương tự như cảm giác "ngỡ ngàng" ở mức độ cao.

    • Nghe tin ấy, ấy đứng hình với vẻ mặt mắt tròn mắt dẹt. (Nghe tin ấy, ấy đứng sững ra với vẻ mặtcùng ngỡ ngàng.)
  • Đứng hình: (Từ lóng) Chỉ trạng thái đột ngột ngừng mọi hoạt động quá ngạc nhiên hoặc sốc, có thể hệ quả của sự "ngỡ ngàng".

ngỡ ngàng

Đứa bé ngỡ ngàng nhìn vào lồng kính chứa đầy bướm sặc sỡ.

  1. ý nghĩ mơ hồ trước cảnh xa lạ, cái mới biết: Đến nước ngoài lần đầu tiên, đi đâu cũng thấy ngỡ ngàng.